on the spot

/ˈspɑːt/
preposition phrase
  1. (thân mật) Ngay lúc đó.
    (idiomatic) At that very moment.
    He liked the house, so he made an offer on the spot.
    Anh ấy thích ngôi nhà nên đã đưa ra lời đề nghị ngay tại chỗ.
    Từ đồng nghĩa:right awaythen and there
  2. (thành ngữ) Phải trả lời hoặc quyết định mà không báo trước hoặc chuẩn bị trước.
    (idiomatic) Having to answer or decide without warning or preparation.
    All the sudden questions put him on the spot and he had to think quickly.
    Tất cả những câu hỏi bất ngờ khiến anh bối rối và anh phải suy nghĩ thật nhanh.
    Từ đồng nghĩa:on the stand
  3. (Thành ngữ) Ở một nơi cụ thể.
    (idiomatic) In a particular place.
    This report comes from our man on the spot in Gaza.
    Báo cáo này đến từ người của chúng tôi tại chỗ ở Gaza.
🎬 Nghe “on the spot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish